Tin tức

   
TIN TỨC

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT (Quý IV/2008)

, 16/02/2009, 11:45 GMT+7

CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ DẦU THỰC VẬT                         Mu CBTT - 03
      Lô 6-12 Khu Công Nghiệp Tân Thới Hiệp, Quận 12,Tp.HCM

  

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

(Quý IV/2008)

 

I.A.  BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN  Ñôn vò tính: VND 
Stt Nội dung  Số cuối quý   Số đầu năm 
I Tài sản ngắn hạn    82,839,433,150    75,549,870,975
1 Tiền và các khoản tương đương tiền      3,265,062,479         469,385,310
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn         500,000,000         473,000,000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn    16,774,363,274    22,610,174,278
4 Hàng tồn kho    58,275,620,736    45,088,596,105
5 Tài sản ngắn hạn khác      4,024,386,661      6,908,715,282
II Tài sản dài hạn  107,253,411,216  106,271,867,425
1 Các khoản phải thu dài hạn                           -                            -  
2 Tài sản cố định    98,009,913,325    98,017,607,793
    - Tài sản cố định hữu hình    96,689,447,896    85,259,789,020
    - Tài sản cố định vô hình           42,104,064           63,984,458
    - Tài sản cố định thuê tài chính    
    - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang      1,278,361,365    12,693,834,315
3 Bất động sản đầu tư    
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn    
5 Tài sản dài hạn khác      9,243,497,891      8,254,259,632
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN   190,092,844,366  181,821,738,400
IV Nợ phải trả  101,713,960,876    87,961,298,179
1 Nợ ngắn hạn    69,658,106,434    46,401,179,852
2 Nợ dài hạn    32,055,854,442    41,560,118,327
V Vốn chủ sở hữu    88,378,883,490    93,860,440,221
1 Vốn chủ sở hữu    88,378,883,490    93,860,440,221
    - Vốn đầu tư của chủ sở hữu    76,000,000,000    76,000,000,000
    - Thặng dư vốn cổ phần      4,493,885,000      4,493,885,000
    - Cổ phiếu quỹ     
    - Chênh lệch đánh giá lại tài sản    
    - Chênh lệch tỷ giá hối đoái    
    - Các quỹ      3,815,107,367      3,205,440,483
    - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối      4,069,891,123    10,161,114,738
    - Nguồn vốn đầu tư XDCB    
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác                          -                            -  
    - Quỹ khen thưởng, phúc lợi    
    - Nguồn kinh phí     
    - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ    
VI TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN   190,092,844,366  181,821,738,400
       
II.A.  KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH    
Stt Chỉ tiêu  Kỳ báo cáo   Lũy kế 
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ    41,497,352,017  190,358,436,929
2 Các khoản giảm trừ doanh thu           73,125,000           73,125,000
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ    41,424,227,017  190,285,311,929
4 Giá vốn hàng bán    36,908,089,264  163,029,184,163
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ      4,516,137,753    27,256,127,766
6 Doanh thu hoạt động tài chính           43,378,329         105,983,588
7 Chi phí tài chính      4,920,055,053    10,918,051,565
8 Chi phí bán hàng       1,378,173,235      5,370,542,284
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp      1,658,039,385      7,195,640,916
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh     (3,396,751,591)      3,877,876,589
11 Thu nhập khác            10,650,240         100,298,680
12 Chi phí khác                          -                            -  
13 Lợi nhuận khác           10,650,240         100,298,680
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế     (3,386,101,351)      3,978,175,269
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp                            -  
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp     (3,386,101,351)      3,978,175,269
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu    
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu    
       
     Ngày 05 tháng 02 năm 2009 
     GIÁM ĐỐC CÔNG TY 
     Đã ký 
     TRẦN THỊ HÒA BÌNH 


Người viết : Admin Vmpack

 

Các tin khác :

Mail list:

  • Đang online : 77
  • Số lượt truy cập : 1685330
Copyright © 2009 VMPACK.COM